animal stuffer

Định nghĩa

Danh từ: Người thợ nhồi gắn da động vật để trưng bày (thường để làm mẫu vật trong bảo tàng hoặc trang trí).

dụ sử dụng
  • (Người thợ nhồi động vật đã cẩn thận chuẩn bị da của con hươu cho triển lãm bảo tàng.)
  • (Anh ấy làm nghề nhồi động vật, tạo ra các mẫu trưng bày sống động của chim động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an animal stuffer": làm nghề nhồi động vật.
    • She has been an animal stuffer for over 20 years, specializing in large mammals. ( ấy đã làm nghề nhồi động vật hơn 20 năm, chuyên về các loài động vật lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Taxidermist (danh từ): người nhồi động vật, từ đồng nghĩa chính xác với "animal stuffer".
    • The taxidermist used modern techniques to preserve the bird. (Người nhồi động vật đã sử dụng kỹ thuật hiện đại để bảo quản con chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxidermist: người nhồi động vật (thuật ngữ chuyên môn hơn).
  • Stuffer: người nhồi (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stuff an animal: nhồi một con vật.
    • The expert stuffed the animal to make it look alive. (Chuyên gia đã nhồi con vật để làm cho trông như còn sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "animal stuffer".